Dasyurus quoll

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chồn túi phương Đông: Một loài thú túi ăn thịt thuộc chi Dasyurus, nguồn gốc từ Úc New Guinea. Chúng kích thước trung bình, bộ lông đốm loài săn mồi về đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dasyurus quoll is an endangered marsupial. (Chồn túi phương Đông một loài thú túi đang bị đe dọa.)
    • Scientists are studying the habitat of the dasyurus quoll. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của chồn túi phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh phân loại học: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo bảo tồn hoặc tài liệu động vật học để chỉ chính xác loài này.
    • The genus Dasyurus includes several species, such as the dasyurus quoll. (Chi Dasyurus bao gồm một số loài, chẳng hạn như chồn túi phương Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Quoll (n): Tên gọi chung cho các loài trong chi . Đôi khi "dasyurus quoll" được gọi tắt "quoll".
    • Several types of quoll are native to Australia. (Một số loài chồn túi nguồn gốc từ Úc.)
  • Dasyure (n): Tên gọi khác cho các loài thú ăn thịt túi thuộc họ Dasyuridae, trong đó chi .
    • The dasyure is a carnivorous marsupial. (Chồn túi một loài thú túi ăn thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Eastern quoll: Chồn túi phương Đông (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Native cat: Mèo bản địa (tên gọi không chính thức , dựa trên hình dáng của chúng).
Thông tin thêm
  • Ghi chú: "Dasyurus quoll" một thuật ngữ khoa học (danh pháp hai phần). "Dasyurus" tên chi, "quoll" tên loài cụ thể. Trong tiếng Việt, tên gọi "chồn túi phương Đông" tên thông dụng được chấp nhận.
Noun
  1. (động vật học) chồn túi phương Đông